hát bóng

hát bóng

Tối nay gia đình tôi đi hát bóng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rạp chiếu phim, điện ảnh: Từ này một từ địa phương, chủ yếu được sử dụngmiền Nam Việt Nam trước đây, để chỉ nơi trình chiếu phim hoặc ngành công nghiệp điện ảnh nói chung.
    • Buổi chiếu phim: Chỉ hoạt động xem phim tại rạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tối nay gia đình tôi đi hát bóng. (Tối nay gia đình tôi đi xem phimrạp.)
    • Ngày xưa, hát bóng một thú vui giải trí chính. (Ngày xưa, xem phim một thú vui giải trí chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rạp hát bóng": cụm từ đầy đủ hơn để chỉ rạp chiếu phim.
    • Rạp hát bóng Thăng Long rất đông khách. (Rạp chiếu phim Thăng Long rất đông khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Xi-: (từ mượn tiếng Pháp "cinéma") - từ phổ biến hơn trên toàn quốc để chỉ điện ảnh hoặc rạp chiếu phim.
  • Rạp chiếu phim: từ phổ thông, tiêu chuẩn hiện nay.
  • Rạp chiếu bóng: một biến thể khác cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Điện ảnh: chỉ ngành nghệ thuật công nghiệp làm phim.
  • Phim ảnh: chỉ các tác phẩm điện ảnh.
Lưu ý về từ vựng
  • "Hát bóng" một từ cổ, mang tính địa phương (phương ngữ Nam Bộ). Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông hiện đại, thay vào đó các từ như "xi-", "rạp chiếu phim" hoặc "đi xem phim". Từ này phản ánh một giai đoạn lịch sử của ngôn ngữ văn hóa giải trí Việt Nam.